幹部服

cán bộ phục

Hán Việt: cán bộ phục

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (bộ) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹部服 ànbùfú n. cadre suit/uniform M:¹shēn/tào