干酪化

kiền lạc hóa

Hán Việt: kiền lạc hóa

Tổng quan

bệnh chết thối; bệnh hoại tử

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự hóa сыр

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi caseation

Từ liên quan

Gần nghĩa

干酪商 · 干酪的 · 干酪素 · 干酪 · 干酪质的 · 干酪之一种 · 干酪性坏死 · 干酪的一种