乾酪化 kiền lạc hóa Hán Việt: kiền lạc hóa Tổng quan bệnh chết thối; bệnh hoại tử Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 化 (hóa)Hán Việtkiền lạc hóaCấu tạo乾 + 酪 + 化 · kiền + lạc + hóa nghĩa thành phần: kiền + lạc + hóa Nghĩa ViệtCihui bệnh chết thối; bệnh hoại tử