干酪商

kiền lạc thương

Hán Việt: kiền lạc thương

Tổng quan

người bán phó mát

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán сыр

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cheesemonger

Từ liên quan

Gần nghĩa

干酪化 · 干酪的 · 干酪素 · 干酪 · 干酪质的 · 干酪之一种 · 干酪性坏死 · 干酪的一种