干酪的 kiền lạc đích Hán Việt: kiền lạc đích Tổng quan (thuộc) phó mát; giống phó mát Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 的 (đích)Hán Việtkiền lạc đíchTừ loạitínhCấu tạo乾 + 酪 + 的 · kiền + lạc + đích nghĩa thành phần: kiền + lạc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như сырMainlandKaggle Zh-Vi caseous Từ liên quan Gần nghĩa干酪的一种 · 干酪化 · 干酪商 · 干酪素 · 干酪 · 干酪质的 · 干酪之一种 · 干酪性坏死