乾酪素 gān lào sù · kiền lạc tố Hán Việt: kiền lạc tố · Pinyin: gān lào sù Tổng quan casein Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 素 (tố)Pinyingān lào sùHán Việtkiền lạc tốCấu tạo乾 + 酪 + 素 · kiền + lạc + tố nghĩa thành phần: kiền + lạc + tố Nghĩa ViệtCihui caseinEngCC-CEDICT caseinCihui caseinjaJMdict casein