乾酪坊 gān lào fāng · kiền lạc phường Hán Việt: kiền lạc phường · Pinyin: gān lào fāng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 坊 (phường)Pinyingān lào fāngHán Việtkiền lạc phườngCấu tạo乾 + 酪 + 坊 · kiền + lạc + phường nghĩa thành phần: kiền + lạc + phường