幹鏟兒 cán sạn nhi Hán Việt: cán sạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 鏟 (sạn) + 兒 (nhi)Hán Việtcán sạn nhiCấu tạo幹 + 鏟 + 兒 · cán + sạn + nhi nghĩa thành phần: cán + sạn + nhi Nghĩa EngCihui 乾鏟兒 ānchǎnr ►See ¹gānchǎn