乾隔層 gān gé céng · kiền cách tằng Hán Việt: kiền cách tằng · Pinyin: gān gé céng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 隔 (cách) + 層 (tằng)Pinyingān gé céngHán Việtkiền cách tằngCấu tạo乾 + 隔 + 層 · kiền + cách + tằng nghĩa thành phần: kiền + cách + tằng