乾霍亂
kiền hoắc loạn
Hán Việt: kiền hoắc loạn · Pinyin: gàn huò luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医学病症名。俗称"绞肠痧"。指霍乱之欲吐不吐,欲泻不泻,心腹绞痛者; 白忙乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病症名。俗称"绞肠痧"。指霍乱之欲吐不吐,欲泻不泻,心腹绞痛者。 2.白忙乱。
Eng
- Cihui 乾霍亂 ānhuòluàn n. <Ch. med.> cholera without diarrhea or vomiting