幹食法 cán thực pháp Hán Việt: cán thực pháp Tổng quan ăn khô; ăn khan Cấu tạo: 幹 (cán) + 食 (thực) + 法 (pháp)Hán Việtcán thực phápCấu tạo幹 + 食 + 法 · cán + thực + pháp nghĩa thành phần: cán + thực + pháp Nghĩa ViệtCihui ăn khô; ăn khan