平一公

píng yī gōng bình nhất công

Hán Việt: bình nhất công · Pinyin: píng yī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nhất) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量衡的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量衡的别称。