平三套

píng sān tào bình tam sáo

Hán Việt: bình tam sáo · Pinyin: píng sān tào

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tam) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时女子发髻名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时女子发髻名。