平上輟車 píng shàng chuò chē · bình thượng xuyết xa Hán Việt: bình thượng xuyết xa · Pinyin: píng shàng chuò chē Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 上 (thượng) + 輟 (xuyết) + 車 (xa)Pinyinpíng shàng chuò chēHán Việtbình thượng xuyết xaCấu tạo平 + 上 + 輟 + 車 · bình + thượng + xuyết + xa nghĩa thành phần: bình + thượng + xuyết + xa