平假名

píng jiǎ míng bình giả danh

Hán Việt: bình giả danh · Pinyin: píng jiǎ míng

Tổng quan

hiragana (chữ viết Nhật Bản)

Cấu tạo: (bình) + (giả) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiragana (chữ viết Nhật Bản)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日本的一種標音字母。相傳是日僧空海仿照中國草書,並假借漢音而創,故稱為「平假名」。

Eng

  • CC-CEDICT hiragana (Japanese script)
  • Cihui hiragana (Japanese script)