平元音 bình nguyên âm Hán Việt: bình nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtbình nguyên âmCấu tạo平 + 元 + 音 · bình + nguyên + âm nghĩa thành phần: bình + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 平元音 íngyuányīn n. <lg.> flat vowel