平入平出
bình nhập bình xuất
Hán Việt: bình nhập bình xuất · Pinyin: píng rù píng chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓地位平等,可以随意出入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓地位平等,可以随意出入。
Hán Việt: bình nhập bình xuất · Pinyin: píng rù píng chū