平公立

píng gōng lì bình công lập

Hán Việt: bình công lập · Pinyin: píng gōng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (công) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对砚屏的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对砚屏的戏称。