平凡地

píng fán debình phàm địa

Hán Việt: bình phàm địa · Pinyin: píng fán de

Tổng quan

xem banal xem platitude không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng, không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt tầm thường, không đáng kể, ít quan trọng

Cấu tạo: 平 (bình) + 凡 (phàm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầm thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banally

Đức

  • Handedict Gemeinplatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

平凡化 · 平凡的 · 平凡 · 平凡的人 · 平凡无趣的 · 平凡的主角