平凸的 bình đột đích Hán Việt: bình đột đích Tổng quan phẳng lồi (thấu kính) Cấu tạo: 平 (bình) + 凸 (đột) + 的 (đích)Hán Việtbình đột đíchCấu tạo平 + 凸 + 的 · bình + đột + đích nghĩa thành phần: bình + đột + đích Nghĩa ViệtCihui phẳng lồi (thấu kính)