平凹版 píng āo bǎn · bình ao bản Hán Việt: bình ao bản · Pinyin: píng āo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 凹 (ao) + 版 (bản)Pinyinpíng āo bǎnHán Việtbình ao bảnCấu tạo平 + 凹 + 版 · bình + ao + bản nghĩa thành phần: bình + ao + bản