平分線 píng fēn xiàn · bình phân tuyến Hán Việt: bình phân tuyến · Pinyin: píng fēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 分 (phân) + 線 (tuyến)Pinyinpíng fēn xiànHán Việtbình phân tuyếnCấu tạo平 + 分 + 線 · bình + phân + tuyến nghĩa thành phần: bình + phân + tuyến Nghĩa EngCihui 平分線 íngfēnxiàn n. bisector M:¹tiáo