平原兄弟

píng yuán xiōng dì bình nguyên huynh đệ

Hán Việt: bình nguyên huynh đệ · Pinyin: píng yuán xiōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nguyên) + (huynh) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三国魏曹丕﹑曹植兄弟。一说指曹植与白马王彪。曹植封平原侯; 指晋陆机﹑陆云兄弟。机官平原内史,故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三国魏曹丕﹑曹植兄弟。一说指曹植与白马王彪。曹植封平原侯。 2.指晋陆机﹑陆云兄弟。机官平原内史,故有此称。