平原客

píng yuán kè bình nguyên khách

Hán Việt: bình nguyên khách · Pinyin: píng yuán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nguyên) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平原君门下客◇泛指门客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平原君门下客◇泛指门客。