平原期

píng yuán qībình nguyên kì

Hán Việt: bình nguyên kì · Pinyin: píng yuán qī

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn ổn định

Đức

  • Handedict Plateauphase

Từ liên quan

Gần nghĩa

平原县 · 平原鹨 · 平原 · 平原的居民 · 平原君 · 平原客 · 平原繡 · 平原绣