平原期 píng yuán qī · bình nguyên kì Hán Việt: bình nguyên kì · Pinyin: píng yuán qī Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 期 (kì)Pinyinpíng yuán qīHán Việtbình nguyên kìCấu tạo平 + 原 + 期 · bình + nguyên + kì nghĩa thành phần: bình + nguyên + kì