平原督郵

píng yuán dū yóu bình nguyên đốc bưu

Hán Việt: bình nguyên đốc bưu · Pinyin: píng yuán dū yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nguyên) + (đốc) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平原:古代地名;督邮:古代官名。劣酒、浊酒的隐语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劣酒的隐语。
  • Tân Hoa Tự Điển 平原古代地名;督邮古代官名。劣酒、浊酒的隐语。