平原繡 píng yuán xiù · bình nguyên tú Hán Việt: bình nguyên tú · Pinyin: píng yuán xiù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 繡 (tú)Pinyinpíng yuán xiùHán Việtbình nguyên túCấu tạo平 + 原 + 繡 · bình + nguyên + tú nghĩa thành phần: bình + nguyên + tú