平口鉗 bình khẩu kiềm Hán Việt: bình khẩu kiềm Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 口 (khẩu) + 鉗 (kiềm)Hán Việtbình khẩu kiềmCấu tạo平 + 口 + 鉗 · bình + khẩu + kiềm nghĩa thành phần: bình + khẩu + kiềm Nghĩa EngCihui 平口鉗 íngkǒuqián n. flat-nose pliers M:¹bǎ