平脣的 bình thần đích Hán Việt: bình thần đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 脣 (thần) + 的 (đích)Hán Việtbình thần đíchCấu tạo平 + 脣 + 的 · bình + thần + đích nghĩa thành phần: bình + thần + đích Nghĩa EngCihui 平唇的 íngchún de attr. <lg.> flat