平地层

bình địa tằng

Hán Việt: bình địa tằng

Tổng quan

cái bàn, bàn ăn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, (kỹ thuật) bàn máy, bảng (gỗ, đá...), bảng, bản, bản kê, biểu, mặt (của hạt ngọc), lòng bàn tay, (địa

Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Table

Eng

  • Cihui Table

Từ liên quan

Gần nghĩa

地层学 · 平地木 · 平地机 · 平地風波 · 平地起家 · 平地风波 · 平地楼台 · 地层