平地木

píng dì mù bình địa mộc

Hán Việt: bình địa mộc · Pinyin: píng dì mù

Tổng quan

(Đông y) cây bách bộ Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đông y) cây bách bộ Nhật Bản (Ardisia japonica)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即紫金牛。一种药用植物。全株入药,有止咳﹑化痰﹑活血﹑止痛等作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即紫金牛。一种药用植物。全株入药,有止咳﹑化痰﹑活血﹑止痛等作用。

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) Japanese ardisia (Ardisia japonica)
  • Cihui 平地木 íngdìmù n. <bot.> Japanese ardisis M:²kē