平地機

píng dì jī bình địa ki

Hán Việt: bình địa ki · Pinyin: píng dì jī

Tổng quan

máy san đất | máy san đường

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy san đất | máy san đường

Eng

  • CC-CEDICT land grader|road grader
  • Cihui land grader; road grader