平地波瀾

píng dì bō lán bình địa ba lan

Hán Việt: bình địa ba lan · Pinyin: píng dì bō lán

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (ba) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波澜:波涛。比喻突然发生的事端或变故。