平地風雷

píng dì fēng léi bình địa phong lôi

Hán Việt: bình địa phong lôi · Pinyin: píng dì fēng léi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (phong) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言平地一声雷。比喻突然发生的重大变动。也比喻名声或地位突然升高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言平地一声雷。