平均化 píng jūn huà · bình quân hóa Hán Việt: bình quân hóa · Pinyin: píng jūn huà Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 化 (hóa)Pinyinpíng jūn huàHán Việtbình quân hóaCấu tạo平 + 均 + 化 · bình + quân + hóa nghĩa thành phần: bình + quân + hóa Nghĩa jaJMdict averaging|levelling (off)|equalization|standardization|balance