平均器 bình quân khí Hán Việt: bình quân khí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 器 (khí)Hán Việtbình quân khíCấu tạo平 + 均 + 器 · bình + quân + khí nghĩa thành phần: bình + quân + khí Nghĩa EngCihui averager