平均地
bình quân địa
Hán Việt: bình quân địa · Pinyin: píng jūn dì
Tổng quan
trung bình bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trung bình
Mainland
- Kaggle Zh-Vi averagely
Đức
- Handedict durchschnittlich, gleichmäßig
Hán Việt: bình quân địa · Pinyin: píng jūn dì
trung bình bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều