平均地

píng jūn dì bình quân địa

Hán Việt: bình quân địa · Pinyin: píng jūn dì

Tổng quan

trung bình bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung bình bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều