平均差

píng jūn chābình quân soa

Hán Việt: bình quân soa · Pinyin: píng jūn chā

Tổng quan

(toán học) độ lệch trung bình

Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai lệch trung bình
  • Tần suất từ (toán học) độ lệch trung bình
  • Biên soạn average deviation

Eng

  • Cihui 平均差 íngjūnchā n. average deviation
  • Tần suất từ n. average deviation

Từ liên quan

Gần nghĩa

平均值 · 平均地 · 平均律 · 平均数 · 平均的 · 均差 · 平均 · 平均主义