平均年齡 píng jūn nián líng · bình quân niên linh Hán Việt: bình quân niên linh · Pinyin: píng jūn nián líng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 年 (niên) + 齡 (linh)Pinyinpíng jūn nián língHán Việtbình quân niên linhCấu tạo平 + 均 + 年 + 齡 · bình + quân + niên + linh nghĩa thành phần: bình + quân + niên + linh Nghĩa EngCihui 平均年齡 íngjūn niánlíng n. composite life