平均車速 píng jūn chē sù · bình quân xa tốc Hán Việt: bình quân xa tốc · Pinyin: píng jūn chē sù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 車 (xa) + 速 (tốc)Pinyinpíng jūn chē sùHán Việtbình quân xa tốcCấu tạo平 + 均 + 車 + 速 · bình + quân + xa + tốc nghĩa thành phần: bình + quân + xa + tốc