平坦區 píng tǎn qū · bình thản khu Hán Việt: bình thản khu · Pinyin: píng tǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 坦 (thản) + 區 (khu)Pinyinpíng tǎn qūHán Việtbình thản khuCấu tạo平 + 坦 + 區 · bình + thản + khu nghĩa thành phần: bình + thản + khu