平坦地
bình thản địa
Hán Việt: bình thản địa
Tổng quan
bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bằng phẳng
- Tần suất từ bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi evenly
Eng
- JMdict flat plot of land
- JMdict level land
- JMdict flat terrain
- Tần suất từ evenly
ja
- JMdict 平坦地(へいたんち)