平坦地
bình thản địa
Hán Việt: bình thản địa
Tổng quan
bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
ja
- JMdict flat plot of land|level land|flat terrain