平天冠

píng tiān guān bình thiên quan

Hán Việt: bình thiên quan · Pinyin: píng tiān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thiên) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代天子的禮冠。《通俗常言疏證.服飾.平天冠》引《容齋三筆》:「祭服之冕,自天子至於下士執事者,皆服之,特以梁數及旒之多少為別,俗呼為平天冠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冕的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冕的俗称。

Eng

  • Cihui 平天冠 íngtiānguān n. emperor's cap with a flat top M:²zhī