平頭兒 bình đầu nhi Hán Việt: bình đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtbình đầu nhiCấu tạo平 + 頭 + 兒 · bình + đầu + nhi nghĩa thành phần: bình + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 平頭兒 íngtóur ►See píngtóu