平頭數
bình đầu sổ
Hán Việt: bình đầu sổ · Pinyin: píng tóu shù
Tổng quan
số chẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui số chẵn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.十﹑百﹑千﹑万等不带零头的整数。参见"平头"。
Eng
- Cihui 平頭數 íngtóushù n. <topo.> round figures/numbers