平安信

píng ān xìn bình an tín

Hán Việt: bình an tín · Pinyin: píng ān xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (an) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报告平安的使者或书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报告平安的使者或书信。