平安字 bình an tự Hán Việt: bình an tự Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 字 (tự)Hán Việtbình an tựCấu tạo平 + 安 + 字 · bình + an + tự nghĩa thành phần: bình + an + tự