平安紙 píng ān zhǐ · bình an chỉ Hán Việt: bình an chỉ · Pinyin: píng ān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 紙 (chỉ)Pinyinpíng ān zhǐHán Việtbình an chỉCấu tạo平 + 安 + 紙 · bình + an + chỉ nghĩa thành phần: bình + an + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平安字。Tân Hoa Tự Điển 1.平安字。