平定縣

píng dìng xiàn bình định huyền

Hán Việt: bình định huyền · Pinyin: píng dìng xiàn

Tổng quan

huyện Bình Định ở Dương Tuyền 陽泉|阳泉, Sơn Tây

Cấu tạo: (bình) + (định) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Bình Định ở Dương Tuyền 陽泉|阳泉, Sơn Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。位於山西省東境,北界盂縣,西接壽陽,南連昔陽,東與河北省交界。東北有娘子關,為險要之地,正太鐵路經此。境內盛產煤、鐵,且所產白瓷,色白如玉,稱為「定窯」。

Eng

  • CC-CEDICT Pingding county in Yangquan 陽泉|阳泉[Yang2 quan2], Shanxi
  • Cihui Pingding county in Yangquan 陽泉|阳泉, Shanxi