平將門 píng jiāng mén · bình tương môn Hán Việt: bình tương môn · Pinyin: píng jiāng mén Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 將 (tương) + 門 (môn)Pinyinpíng jiāng ménHán Việtbình tương mônCấu tạo平 + 將 + 門 · bình + tương + môn nghĩa thành phần: bình + tương + môn