平嵌線

bình khảm tuyến

Hán Việt: bình khảm tuyến

Tổng quan

(kỹ thuật) thanh gỗ chèn, (ngành in) thanh chèn dòng

Cấu tạo: (bình) + (khảm) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) thanh gỗ chèn, (ngành in) thanh chèn dòng